Chuyển đến nội dung
Giờ địa phương Limelette, Bỉ

Giờ địa phương: 20:42:28. Múi giờ: Europe/Brussels (+02:00).

Bình minh: 06:56. Hoàng hôn: 20:29. Độ dài ngày: 13h 32m.

Giờ mùa hè: CET → CEST (29 tháng 3, 2026); CEST → CET (25 tháng 10, 2026).

Ngày Lễ Sắp Tới
  • 1 tháng 5Ngày Lao động
  • 14 tháng 5Lễ Thăng thiên
  • 25 tháng 5Thứ Hai Lễ Hiện xuống
  • 21 tháng 7Ngày Quốc khánh
  • 15 tháng 8Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thành Phố Gần Đây
  • Limal1.4 km
  • Ottignies1.6 km
  • Ottignies-Louvain-la-Neuve1.7 km
  • Mousty2.3 km
  • Wisterzée3.4 km
  • Wavre3.6 km
  • Court-Saint-Etienne4.0 km
  • Louvain-la-Neuve3.1 km
  • Ottignies-Louvain-la-Neuve3.5 km
Câu Hỏi Thường Gặp
Bây giờ là mấy giờ ở Limelette?

Giờ địa phương hiện tại ở Limelette, Bỉ được hiển thị phía trên theo thời gian thực. Limelette sử dụng múi giờ CEST (UTC+2).

Limelette có áp dụng giờ mùa hè không?

Có, Limelette áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ chỉnh tới vào tháng 3 năm 2026 và chỉnh lùi vào tháng 10 năm 2026.

Mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Limelette?

Hôm nay tại Limelette, mặt trời mọc lúc 06:56 và lặn lúc 20:29. Tổng thời gian ban ngày là 13h 32m.

Độ lệch UTC của Limelette là bao nhiêu?

Limelette nằm trong múi giờ CEST với độ lệch UTC là UTC+2. Mã nhận dạng múi giờ IANA là Europe/Brussels.

Giờ địa phương

Limelette — Giờ địa phương

Làng

Bỉ > Wallonia > Ottignies-Louvain-la-Neuve

 
CEST (Giờ mùa hè Trung Âu)
UTC+2
Bình minh
06:56
Hoàng hôn
20:29
Độ dài ngày
13h 32m
Giữa trưa
13:42
Hừng đông dân sự: 06:22 · Hoàng hôn dân sự: 21:03

Giờ mùa hè

CETCEST29 thg 3, 2026Đồng hồ chỉnh tới 1 giờ
CESTCET25 thg 10, 2026Đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ

Chênh Lệch Giờ

Tính khoảng cách

Tính khoảng cách đường chim bay từ Limelette đến bất kỳ thành phố nào

Limelette, Bỉ

Câu Hỏi Thường Gặp