Ngày lễ tại Hoa Kỳ
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Hoa Kỳ năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Martin Luther King Jr.
MondayNgày lễ công cộngNgày Tổng thống
MondayNgày lễ công cộngNgày Tưởng niệm
MondayNgày lễ công cộngJuneteenth
FridayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Lao động
MondayNgày lễ công cộngNgày Columbus
MondayNgày lễ công cộngNgày Cựu chiến binh
WednesdayNgày lễ công cộngLễ Tạ ơn
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Hoa Kỳ
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Hoa Kỳ năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 119
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ 2, 19 thg 1Ngày lễ công cộng
44 ngày trước
Tháng 216
Ngày Tổng thống
Thứ 2, 16 thg 2Ngày lễ công cộng
16 ngày trước
Tháng 525
Ngày Tưởng niệm
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 82 ngày
Tháng 619
Juneteenth
Thứ 6, 19 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 107 ngày
Tháng 74
Ngày Quốc khánh
Thứ 7, 4 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 122 ngày
Tháng 97
Ngày Lao động
Thứ 2, 7 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 187 ngày
Tháng 1012
Ngày Columbus
Thứ 2, 12 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 222 ngày
Tháng 1111
Ngày Cựu chiến binh
Thứ 4, 11 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 252 ngày
Tháng 1126
Lễ Tạ ơn
Thứ 5, 26 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 267 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |