Ngày lễ tại Ukraina
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Ukraina năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngGiáng sinh Chính thống giáo
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Quốc tế Phụ nữ
SundayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Chiến thắng
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Hiến pháp
SundayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
MondayNgày lễ công cộngNgày Người Bảo vệ
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Ukraina
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Ukraina năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 17
Giáng sinh Chính thống giáo
Thứ 4, 7 thg 1Ngày lễ công cộng
55 ngày trước
Tháng 38
Ngày Quốc tế Phụ nữ
CN, 8 thg 3Ngày lễ công cộng
trong 5 ngày
Tháng 412
Chủ nhật Phục sinh
CN, 12 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 40 ngày
Tháng 413
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 13 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 41 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 59
Ngày Chiến thắng
Thứ 7, 9 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 67 ngày
Tháng 628
Ngày Hiến pháp
CN, 28 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 117 ngày
Tháng 824
Ngày Quốc khánh
Thứ 2, 24 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 174 ngày
Tháng 1014
Ngày Người Bảo vệ
Thứ 4, 14 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 225 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 3 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |