Ngày lễ tại Slovenia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Slovenia năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNghỉ Tết Dương lịch
FridayNgày lễ công cộngNgày Văn hóa
SundayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Kháng chiến
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Lao động
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Nhà nước
ThursdayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Lên Trời
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Cải cách
SaturdayNgày lễ công cộngLễ Các Thánh
SundayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Slovenia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Slovenia năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 12
Nghỉ Tết Dương lịch
Thứ 6, 2 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 28
Ngày Văn hóa
CN, 8 thg 2Ngày lễ công cộng
24 ngày trước
Tháng 45
Chủ nhật Phục sinh
CN, 5 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 32 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 427
Ngày Kháng chiến
Thứ 2, 27 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 54 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 52
Ngày Lao động
Thứ 7, 2 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 625
Ngày Nhà nước
Thứ 5, 25 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 113 ngày
Tháng 815
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thứ 7, 15 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 164 ngày
Tháng 1031
Ngày Cải cách
Thứ 7, 31 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 241 ngày
Tháng 111
Lễ Các Thánh
CN, 1 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 242 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày Quốc khánh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |