Ngày lễ tại Serbia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Serbia năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNghỉ Tết Dương lịch
FridayNgày lễ công cộngGiáng sinh Chính thống giáo
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Nhà nước
SundayNgày lễ công cộngNgày Nhà nước
MondayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Lao động
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Đình chiến
WednesdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Serbia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Serbia năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 12
Nghỉ Tết Dương lịch
Thứ 6, 2 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 17
Giáng sinh Chính thống giáo
Thứ 4, 7 thg 1Ngày lễ công cộng
56 ngày trước
Tháng 215
Ngày Nhà nước
CN, 15 thg 2Ngày lễ công cộng
17 ngày trước
Tháng 216
Ngày Nhà nước
Thứ 2, 16 thg 2Ngày lễ công cộng
16 ngày trước
Tháng 410
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 10 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 37 ngày
Tháng 412
Chủ nhật Phục sinh
CN, 12 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 39 ngày
Tháng 413
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 13 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 40 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 52
Ngày Lao động
Thứ 7, 2 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 1111
Ngày Đình chiến
Thứ 4, 11 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 252 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |