Ngày lễ tại Romania
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Romania năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNghỉ Tết Dương lịch
FridayNgày lễ công cộngNgày Thống nhất
SaturdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Thiếu nhi
MondayNgày lễ công cộngThứ Hai Lễ Hiện xuống
MondayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Lên Trời
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Thánh Andrew
MondayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Romania
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Romania năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 12
Nghỉ Tết Dương lịch
Thứ 6, 2 thg 1Ngày lễ công cộng
60 ngày trước
Tháng 124
Ngày Thống nhất
Thứ 7, 24 thg 1Ngày lễ công cộng
38 ngày trước
Tháng 410
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 10 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 38 ngày
Tháng 412
Chủ nhật Phục sinh
CN, 12 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 40 ngày
Tháng 413
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 13 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 41 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 61
Ngày Thiếu nhi
Thứ 2, 1 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 90 ngày
Tháng 61
Thứ Hai Lễ Hiện xuống
Thứ 2, 1 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 90 ngày
Tháng 815
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thứ 7, 15 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 165 ngày
Tháng 1130
Ngày Thánh Andrew
Thứ 2, 30 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 272 ngày
Tháng 121
Ngày Quốc khánh
Thứ 3, 1 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 273 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 298 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |