Ngày lễ tại Hà Lan
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Hà Lan năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày của Vua
MondayNgày lễ công cộngNgày Giải phóng
TuesdayNgày lễ công cộngLễ Thăng thiên
ThursdayNgày lễ công cộngChủ nhật Lễ Hiện xuống
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Lễ Hiện xuống
MondayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Hà Lan
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Hà Lan năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 31 ngày
Tháng 45
Chủ nhật Phục sinh
CN, 5 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 34 ngày
Tháng 427
Ngày của Vua
Thứ 2, 27 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 55 ngày
Tháng 55
Ngày Giải phóng
Thứ 3, 5 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 63 ngày
Tháng 514
Lễ Thăng thiên
Thứ 5, 14 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 72 ngày
Tháng 524
Chủ nhật Lễ Hiện xuống
CN, 24 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 82 ngày
Tháng 525
Thứ Hai Lễ Hiện xuống
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 83 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 298 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 12 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |