Ngày lễ tại Bắc Macedonia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Bắc Macedonia năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngGiáng sinh Chính thống giáo
WednesdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngThánh Cyril và Methodius
SundayNgày lễ công cộngIlinden
SundayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Cách mạng
SundayNgày lễ công cộngNgày Đấu tranh Macedonia
FridayNgày lễ công cộngNgày Thánh Clement
TuesdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Bắc Macedonia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Bắc Macedonia năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 17
Giáng sinh Chính thống giáo
Thứ 4, 7 thg 1Ngày lễ công cộng
56 ngày trước
Tháng 410
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 10 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 37 ngày
Tháng 413
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 13 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 40 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 524
Thánh Cyril và Methodius
CN, 24 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 81 ngày
Tháng 82
Ilinden
CN, 2 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 151 ngày
Tháng 98
Ngày Quốc khánh
Thứ 3, 8 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 188 ngày
Tháng 1011
Ngày Cách mạng
CN, 11 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 221 ngày
Tháng 1023
Ngày Đấu tranh Macedonia
Thứ 6, 23 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 233 ngày
Tháng 128
Ngày Thánh Clement
Thứ 3, 8 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 279 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 8 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |