Ngày lễ tại Litva
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Litva năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Phục hưng
MondayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
WednesdayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Hạ chí
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Nhà nước
MondayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Lên Trời
SaturdayNgày lễ công cộngLễ Các Thánh
SundayNgày lễ công cộngNgày Các Đẳng Linh Hồn
MondayNgày lễ công cộngĐêm Giáng sinh
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Litva
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Litva năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 216
Ngày Phục hưng
Thứ 2, 16 thg 2Ngày lễ công cộng
15 ngày trước
Tháng 311
Ngày Quốc khánh
Thứ 4, 11 thg 3Ngày lễ công cộng
trong 8 ngày
Tháng 45
Chủ nhật Phục sinh
CN, 5 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 34 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 624
Ngày Hạ chí
Thứ 4, 24 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 113 ngày
Tháng 76
Ngày Nhà nước
Thứ 2, 6 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 125 ngày
Tháng 815
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thứ 7, 15 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 165 ngày
Tháng 111
Lễ Các Thánh
CN, 1 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 243 ngày
Tháng 112
Ngày Các Đẳng Linh Hồn
Thứ 2, 2 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 244 ngày
Tháng 1224
Đêm Giáng sinh
Thứ 5, 24 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 298 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 3 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |