Ngày lễ tại Latvia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Latvia năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Phục hưng
MondayNgày lễ công cộngĐêm Hạ chí
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Hạ chí
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
WednesdayNgày lễ công cộngĐêm Giáng sinh
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộngĐêm Giao thừa
ThursdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Latvia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Latvia năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 45
Chủ nhật Phục sinh
CN, 5 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 32 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 54
Ngày Phục hưng
Thứ 2, 4 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 61 ngày
Tháng 623
Đêm Hạ chí
Thứ 3, 23 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 111 ngày
Tháng 624
Ngày Hạ chí
Thứ 4, 24 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 112 ngày
Tháng 1118
Ngày Quốc khánh
Thứ 4, 18 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 259 ngày
Tháng 1224
Đêm Giáng sinh
Thứ 5, 24 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 295 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Tháng 1231
Đêm Giao thừa
Thứ 5, 31 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 302 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |