Ngày lễ tại Kenya
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Kenya năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Madaraka
MondayNgày lễ công cộngNgày Huduma
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Mashujaa
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Jamhuri
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày Boxing Day
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Kenya
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Kenya năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 61
Ngày Madaraka
Thứ 2, 1 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 89 ngày
Tháng 1010
Ngày Huduma
Thứ 7, 10 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 220 ngày
Tháng 1020
Ngày Mashujaa
Thứ 3, 20 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 230 ngày
Tháng 1212
Ngày Jamhuri
Thứ 7, 12 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 283 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày Boxing Day
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |