Ngày lễ tại Nhật Bản
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Nhật Bản năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Thành nhân
MondayNgày lễ công cộngNgày Thành lập Quốc gia
WednesdayNgày lễ công cộngSinh nhật Thiên hoàng
MondayNgày lễ công cộngNgày Showa
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Hiến pháp
SundayNgày lễ công cộngNgày Cây xanh
MondayNgày lễ công cộngNgày Thiếu nhi
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Biển
MondayNgày lễ công cộngNgày Núi
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Kính lão
MondayNgày lễ công cộngNgày Thể thao
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Văn hóa
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Tạ ơn Lao động
MondayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Nhật Bản
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Nhật Bản năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 112
Ngày Thành nhân
Thứ 2, 12 thg 1Ngày lễ công cộng
51 ngày trước
Tháng 211
Ngày Thành lập Quốc gia
Thứ 4, 11 thg 2Ngày lễ công cộng
21 ngày trước
Tháng 223
Sinh nhật Thiên hoàng
Thứ 2, 23 thg 2Ngày lễ công cộng
9 ngày trước
Tháng 429
Ngày Showa
Thứ 4, 29 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 56 ngày
Tháng 53
Ngày Hiến pháp
CN, 3 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 60 ngày
Tháng 54
Ngày Cây xanh
Thứ 2, 4 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 61 ngày
Tháng 55
Ngày Thiếu nhi
Thứ 3, 5 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 62 ngày
Tháng 720
Ngày Biển
Thứ 2, 20 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 138 ngày
Tháng 811
Ngày Núi
Thứ 3, 11 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 160 ngày
Tháng 921
Ngày Kính lão
Thứ 2, 21 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 201 ngày
Tháng 1014
Ngày Thể thao
Thứ 4, 14 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 224 ngày
Tháng 113
Ngày Văn hóa
Thứ 3, 3 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 244 ngày
Tháng 1123
Ngày Tạ ơn Lao động
Thứ 2, 23 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 264 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |