Ngày lễ tại Đức
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Đức năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngLễ Thăng thiên
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Hai Lễ Hiện xuống
MondayNgày lễ công cộngNgày Thống nhất nước Đức
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Đức
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Đức năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 31 ngày
Tháng 45
Chủ nhật Phục sinh
CN, 5 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 34 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 514
Lễ Thăng thiên
Thứ 5, 14 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 72 ngày
Tháng 525
Thứ Hai Lễ Hiện xuống
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 83 ngày
Tháng 103
Ngày Thống nhất nước Đức
Thứ 7, 3 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 214 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 298 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 10 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |