Ngày lễ tại Pháp
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Pháp năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Chiến thắng tại Châu Âu
FridayNgày lễ công cộngLễ Thăng thiên
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Hai Lễ Hiện xuống
MondayNgày lễ công cộngNgày Bastille
TuesdayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Lên Trời
SaturdayNgày lễ công cộngLễ Các Thánh
SundayNgày lễ công cộngNgày Đình chiến
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Pháp
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Pháp năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 34 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 58
Ngày Chiến thắng tại Châu Âu
Thứ 6, 8 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 66 ngày
Tháng 514
Lễ Thăng thiên
Thứ 5, 14 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 72 ngày
Tháng 525
Thứ Hai Lễ Hiện xuống
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 83 ngày
Tháng 714
Ngày Bastille
Thứ 3, 14 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 133 ngày
Tháng 815
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thứ 7, 15 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 165 ngày
Tháng 111
Lễ Các Thánh
CN, 1 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 243 ngày
Tháng 1111
Ngày Đình chiến
Thứ 4, 11 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 253 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 7 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |