Ngày lễ tại Séc
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Séc năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Giải phóng
FridayNgày lễ công cộngThánh Cyril và Methodius
SundayNgày lễ công cộngNgày Jan Hus
MondayNgày lễ công cộngNgày Nhà nước
MondayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Tự do
TuesdayNgày lễ công cộngĐêm Giáng sinh
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày Thánh Stephen
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Séc
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Séc năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 58
Ngày Giải phóng
Thứ 6, 8 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 65 ngày
Tháng 75
Thánh Cyril và Methodius
CN, 5 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 123 ngày
Tháng 76
Ngày Jan Hus
Thứ 2, 6 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 124 ngày
Tháng 928
Ngày Nhà nước
Thứ 2, 28 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 208 ngày
Tháng 1028
Ngày Quốc khánh
Thứ 4, 28 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 238 ngày
Tháng 1117
Ngày Tự do
Thứ 3, 17 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 258 ngày
Tháng 1224
Đêm Giáng sinh
Thứ 5, 24 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 295 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày Thánh Stephen
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 7 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |