Ngày lễ tại Colombia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Colombia năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Năm Tuần Thánh
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngLễ Thăng thiên
MondayNgày lễ công cộngLễ Mình Thánh Chúa
MondayNgày lễ công cộngThánh Tâm
MondayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
MondayNgày lễ công cộngTrận Boyacá
FridayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Colombia
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Colombia năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 42
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ 5, 2 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 29 ngày
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 518
Lễ Thăng thiên
Thứ 2, 18 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 75 ngày
Tháng 68
Lễ Mình Thánh Chúa
Thứ 2, 8 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 96 ngày
Tháng 615
Thánh Tâm
Thứ 2, 15 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 103 ngày
Tháng 720
Ngày Quốc khánh
Thứ 2, 20 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 138 ngày
Tháng 87
Trận Boyacá
Thứ 6, 7 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 156 ngày
Tháng 128
Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
Thứ 3, 8 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 279 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |