Ngày lễ tại Chile
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Chile năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Hải quân
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
FridayNgày lễ công cộngNgày Quân đội
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Columbus
MondayNgày lễ công cộngLễ Các Thánh
SundayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Chile
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Chile năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 521
Ngày Hải quân
Thứ 5, 21 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 78 ngày
Tháng 918
Ngày Quốc khánh
Thứ 6, 18 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 198 ngày
Tháng 919
Ngày Quân đội
Thứ 7, 19 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 199 ngày
Tháng 1012
Ngày Columbus
Thứ 2, 12 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 222 ngày
Tháng 111
Lễ Các Thánh
CN, 1 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 242 ngày
Tháng 128
Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
Thứ 3, 8 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 279 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Ngày nghỉ dài
Navy Day21 thg 5 – 24 thg 5
Ngày cầu nối (1d)
4d
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 9 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |