Ngày lễ tại Canada
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Canada năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Gia đình
MondayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngNgày Victoria
MondayNgày lễ công cộngNgày Canada
WednesdayNgày lễ công cộngNgày nghỉ công dân
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
MondayNgày lễ công cộngLễ Tạ ơn
MondayNgày lễ công cộngNgày Tưởng niệm
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày Boxing Day
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Canada
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Canada năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 216
Ngày Gia đình
Thứ 2, 16 thg 2Ngày lễ công cộng
16 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 30 ngày
Tháng 525
Ngày Victoria
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 82 ngày
Tháng 71
Ngày Canada
Thứ 4, 1 thg 7Ngày lễ công cộng
trong 119 ngày
Tháng 83
Ngày nghỉ công dân
Thứ 2, 3 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 152 ngày
Tháng 97
Ngày Lao động
Thứ 2, 7 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 187 ngày
Tháng 1012
Lễ Tạ ơn
Thứ 2, 12 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 222 ngày
Tháng 1111
Ngày Tưởng niệm
Thứ 4, 11 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 252 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày Boxing Day
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |