Ngày lễ tại Brazil
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Brazil năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngLễ hội Carnival
TuesdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngNgày Tiradentes
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngLễ Mình Thánh Chúa
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
MondayNgày lễ công cộngĐức Mẹ Aparecida
MondayNgày lễ công cộngLễ Các Đẳng Linh Hồn
MondayNgày lễ công cộngNgày Cộng hòa
SundayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Brazil
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Brazil năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
61 ngày trước
Tháng 217
Lễ hội Carnival
Thứ 3, 17 thg 2Ngày lễ công cộng
14 ngày trước
Tháng 43
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 3 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 31 ngày
Tháng 421
Ngày Tiradentes
Thứ 3, 21 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 49 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 59 ngày
Tháng 64
Lễ Mình Thánh Chúa
Thứ 5, 4 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 93 ngày
Tháng 97
Ngày Quốc khánh
Thứ 2, 7 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 188 ngày
Tháng 1012
Đức Mẹ Aparecida
Thứ 2, 12 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 223 ngày
Tháng 112
Lễ Các Đẳng Linh Hồn
Thứ 2, 2 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 244 ngày
Tháng 1115
Ngày Cộng hòa
CN, 15 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 257 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Ngày nghỉ dài
Carnival14 thg 2 – 17 thg 2
Ngày cầu nối (1d)
4d
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 2 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |