Ngày lễ tại Bulgaria
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Bulgaria năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giải phóng
TuesdayNgày lễ công cộngThứ Sáu Tuần Thánh
FridayNgày lễ công cộngChủ nhật Phục sinh
SundayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Lao động
FridayNgày lễ công cộngNgày Thánh George
WednesdayNgày lễ công cộngNgày Văn hóa
SundayNgày lễ công cộngNgày Thống nhất
SundayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
TuesdayNgày lễ công cộngĐêm Giáng sinh
ThursdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày thứ hai Giáng sinh
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Bulgaria
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Bulgaria năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 33
Ngày Giải phóng
Thứ 3, 3 thg 3Ngày lễ công cộng
Hôm qua
Tháng 410
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ 6, 10 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 37 ngày
Tháng 412
Chủ nhật Phục sinh
CN, 12 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 39 ngày
Tháng 413
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 13 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 40 ngày
Tháng 51
Ngày Lao động
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 56
Ngày Thánh George
Thứ 4, 6 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 63 ngày
Tháng 524
Ngày Văn hóa
CN, 24 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 81 ngày
Tháng 96
Ngày Thống nhất
CN, 6 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 186 ngày
Tháng 922
Ngày Quốc khánh
Thứ 3, 22 thg 9Ngày lễ công cộng
trong 202 ngày
Tháng 1224
Đêm Giáng sinh
Thứ 5, 24 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 295 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày thứ hai Giáng sinh
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 3 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |