Ngày lễ tại Áo
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Áo năm 2026
Tết Dương lịch
ThursdayNgày lễ công cộngLễ Hiển linh
TuesdayNgày lễ công cộngThứ Hai Phục sinh
MondayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
FridayNgày lễ công cộngLễ Thăng thiên
ThursdayNgày lễ công cộngThứ Hai Lễ Hiện xuống
MondayNgày lễ công cộngLễ Mình Thánh Chúa
ThursdayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Lên Trời
SaturdayNgày lễ công cộngNgày Quốc khánh
MondayNgày lễ công cộngLễ Các Thánh
SundayNgày lễ công cộngLễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
TuesdayNgày lễ công cộngNgày Giáng sinh
FridayNgày lễ công cộngNgày Thánh Stephen
SaturdayNgày lễ công cộng
Ngày lễ tại Áo
Ngày lễ, ngày nghỉ ngân hàng và ngày kỷ niệm tại Áo năm 2026
Tháng 11
Tết Dương lịch
Thứ 5, 1 thg 1Ngày lễ công cộng
62 ngày trước
Tháng 16
Lễ Hiển linh
Thứ 3, 6 thg 1Ngày lễ công cộng
57 ngày trước
Tháng 46
Thứ Hai Phục sinh
Thứ 2, 6 thg 4Ngày lễ công cộng
trong 33 ngày
Tháng 51
Ngày Quốc khánh
Thứ 6, 1 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 58 ngày
Tháng 514
Lễ Thăng thiên
Thứ 5, 14 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 71 ngày
Tháng 525
Thứ Hai Lễ Hiện xuống
Thứ 2, 25 thg 5Ngày lễ công cộng
trong 82 ngày
Tháng 64
Lễ Mình Thánh Chúa
Thứ 5, 4 thg 6Ngày lễ công cộng
trong 92 ngày
Tháng 815
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
Thứ 7, 15 thg 8Ngày lễ công cộng
trong 164 ngày
Tháng 1026
Ngày Quốc khánh
Thứ 2, 26 thg 10Ngày lễ công cộng
trong 236 ngày
Tháng 111
Lễ Các Thánh
CN, 1 thg 11Ngày lễ công cộng
trong 242 ngày
Tháng 128
Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội
Thứ 3, 8 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 279 ngày
Tháng 1225
Ngày Giáng sinh
Thứ 6, 25 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 296 ngày
Tháng 1226
Ngày Thánh Stephen
Thứ 7, 26 thg 12Ngày lễ công cộng
trong 297 ngày
Ngày nghỉ dài
Epiphany3 thg 1 – 6 thg 1
Ngày cầu nối (1d)
4d
Lịch 2026
tháng 1 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 4 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 5 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
tháng 6 năm 2026
| M | T | W | T | F | S | S |
|---|
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |
| | | | | | |