ET₀ — Thoát hơi nước tham chiếu — lượng nước cần bốc hơi từ bề mặt cỏ được tưới đủ, tính bằng mm/ngày. Kết hợp với lượng mưa để tính mức thiếu hụt nước trong ngày.
GDD — Đơn vị nhiệt tích luỹ — tổng nhiệt vượt trên nhiệt độ cơ sở của cây trồng. Hầu hết cây trồng đạt giai đoạn ra hoa, đậu quả hoặc thu hoạch ở mức GDD tích luỹ có thể dự đoán kể từ khi gieo.
Giờ lá ướt — Số giờ mỗi ngày mà bề mặt lá còn ướt do sương hoặc mưa. Yếu tố chính kích hoạt bào tử nấm nảy mầm — thời gian lá ướt kéo dài ở nhiệt độ ôn hoà gây bệnh sương mai, mốc xám và mốc sương khoai tây.
Giờ lạnh — Số giờ dưới 7°C trong thời kỳ ngủ đông — cần thiết để táo, anh đào, đào và nho bung chồi đều vào mùa xuân. Quá ít dẫn đến ra hoa muộn và không đồng đều.
THI — Chỉ số nhiệt – ẩm — kết hợp nhiệt và độ ẩm thành một con số để cảnh báo stress ở gia súc và cây trồng nhạy cảm. Giá trị trên 72 bắt đầu ảnh hưởng đến bò sữa.
Cân bằng nước — Lượng mưa trừ đi thoát hơi nước trong 7 ngày. Dương nghĩa là đất đang tích nước; âm nghĩa là đất đang khô và có thể cần tưới tiêu.
Nhiệt độ đất — Nhiệt độ vùng rễ ở nhiều độ sâu. 5 cm điều khiển nảy mầm; 10–20 cm điều khiển hoạt động rễ của hầu hết cây hàng năm; 50 cm là kho nhiệt xuyên suốt mùa cho cây lâu năm.